越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cứu trợ” (1)
cứu trợ

英语
名salvation
Họ nhận được cứu trợ sau bão.
They received relief after the typhoon.
相关词“cứu trợ” (0)
未找到相关词。
短语“cứu trợ” (2)
Có cừu trong chuồng cừu.
There are sheep in the sheep pen.
Họ nhận được cứu trợ sau bão.
They received relief after the typhoon.
